to that extent

to that extent

The team's success depends on your commitment to that extent.

Định nghĩa

Trạng từ (cụm từ): "to that extent" có nghĩa đến mức độ đó, đến chừng mực đó, hoặc một mức độ nhất định. Cụm từ này dùng để chỉ giới hạn, phạm vi, hoặc tầm ảnh hưởng của một hành động, sự việc, hoặc tình huống đã được đề cập trước đó. thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều đó chỉ đúng, chỉ hiệu lực, hoặc chỉ được áp dụng trong một phạm vi cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Vấn đề không nghiêm trọng đến mức đó để chúng ta cần gọi cảnh sát.)
  • (Anh ấy không tin tưởng ấy đến mức đó để chia sẻ bí mật của mình.)
  • (Tôi đồng ý với bạn, nhưng chỉ đến mức độ đó thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To that extent" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận mang tính phân tích, để chỉ rõ ranh giới của một lập luận.

    • The data supports the hypothesis to that extent, but no further. (Dữ liệu ủng hộ giả thuyết đến mức độ đó, nhưng không hơn nữa.)
  • Cụm từ này có thể thay thế bằng "to that degree" hoặc "insofar as" trong nhiều ngữ cảnh.

    • We are responsible to that extent for the outcomes. (Chúng tôi chịu trách nhiệm đến mức độ đó cho các kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • To some extent: đến một mức độ nào đó.
    • She was right to some extent. ( ấy đúng đến một mức độ nào đó.)
  • To a certain extent: đến một mức độ nhất định.
    • The plan worked to a certain extent. (Kế hoạch đã hoạt động đến một mức độ nhất định.)
  • To what extent?: đến mức độ nào? (dùng để hỏi)
    • To what extent do you agree with the policy? (Bạn đồng ý với chính sách đến mức độ nào?)
Từ đồng nghĩa
  • So far: cho đến nay, đến mức độ đó.
  • Insofar as: trong chừng mực .
  • To that degree: đến mức độ đó (tương đương hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "to that extent", nhưng thường kết hợp với các động từ như agree, trust, support, understand để chỉ mức độ. - He supported the idea to that extent. (Anh ấy ủng hộ ý tưởng đến mức độ đó.)

Thành ngữ liên quan
  • To the extent that: với điều kiện , trong chừng mực .
    • You can borrow my car, to the extent that you promise to drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi, với điều kiện bạn hứa lái xe cẩn thận.)